Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
Thứ tư, 03/06/2026
|
|
| Đặc biệt |
02636 |
| Giải nhất |
72066 |
| Giải nhì |
91030 93579 |
| Giải ba |
33370 45058 83813 75138 08835 64869 |
| Giải tư |
2423 4622 1251 5398 |
| Giải năm |
0976 4695 2571 1498 5748 4618 |
| Giải sáu |
374 613 055 |
| Giải bảy |
52 90 77 34 |
| Chỉ hiển thị: | |
| Trực Tiếp Lô Tô | ||||||||
| 13 | 13 | 18 | 22 | 23 | 30 | 34 | 35 | 36 |
| 38 | 48 | 51 | 52 | 55 | 58 | 66 | 69 | 70 |
| 71 | 74 | 76 | 77 | 79 | 90 | 95 | 98 | 98 |
| Bảng loto miền Bắc | |||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô | ||||||||||||||||||||||
| 0 | 0 | 30; 70; 90; | |||||||||||||||||||||||
| 1 | 13; 13; 18; | 1 | 51; 71; | ||||||||||||||||||||||
| 2 | 22; 23; | 2 | 22; 52; | ||||||||||||||||||||||
| 3 | 30; 34; 35; 36; 38; | 3 | 13; 13; 23; | ||||||||||||||||||||||
| 4 | 48; | 4 | 34; 74; | ||||||||||||||||||||||
| 5 | 51; 52; 55; 58; | 5 | 35; 55; 95; | ||||||||||||||||||||||
| 6 | 66; 69; | 6 | 36; 66; 76; | ||||||||||||||||||||||
| 7 | 70; 71; 74; 76; 77; 79; | 7 | 77; | ||||||||||||||||||||||
| 8 | 8 | 18; 38; 48; 58; 98; 98; | |||||||||||||||||||||||
| 9 | 90; 95; 98; 98; | 9 | 69; 79; | ||||||||||||||||||||||
| 12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 40 lần quay gần nhất | |||||||||||
| 26 | 21 lần | 67 | 20 lần | 92 | 19 lần | 50 | 17 lần | 70 | 17 lần | 42 | 16 lần |
| 55 | 16 lần | 65 | 16 lần | 66 | 16 lần | 16 | 15 lần | 37 | 15 lần | 43 | 15 lần |
| 12 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40 lần quay gần nhất | |||||||||||
| 73 | 3 lần | 58 | 5 lần | 61 | 5 lần | 32 | 6 lần | 44 | 6 lần | 52 | 6 lần |
| 75 | 6 lần | 89 | 6 lần | 33 | 7 lần | 59 | 7 lần | 60 | 7 lần | 79 | 7 lần |
| Những bộ số không ra từ 10 ngày trở lên (Lô khan) | |||||||||||
| 82 | 14 ngày | 27 | 14 ngày | 06 | 12 ngày | 89 | 10 ngày | ||||
| Những bộ số xuất hiện liên tiếp (Lô rơi) | |||||||||||
| 91 | 3 ngày | 14 | 2 ngày | 31 | 2 ngày | 57 | 2 ngày | 76 | 2 ngày | ||
| Thống kê theo đầu số trong 40 ngày gần nhất | |||||||||
| Đầu 0 | 103 lần | Đầu 1 | 109 lần | Đầu 2 | 112 lần | Đầu 3 | 113 lần | Đầu 4 | 116 lần |
| Đầu 5 | 103 lần | Đầu 6 | 125 lần | Đầu 7 | 107 lần | Đầu 8 | 104 lần | Đầu 9 | 115 lần |
| Thống kê theo đuôi số trong 40 ngày gần nhất | |||||||||
| Đuôi 0 | 112 lần | Đuôi 1 | 107 lần | Đuôi 2 | 112 lần | Đuôi 3 | 93 lần | Đuôi 4 | 118 lần |
| Đuôi 5 | 102 lần | Đuôi 6 | 136 lần | Đuôi 7 | 119 lần | Đuôi 8 | 104 lần | Đuôi 9 | 104 lần |