Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
Thứ ba, 21/04/2026
|
|
| Đặc biệt |
74197 |
| Giải nhất |
88897 |
| Giải nhì |
75281 83073 |
| Giải ba |
29125 09606 31567 93696 67272 21532 |
| Giải tư |
4114 0721 0708 0206 |
| Giải năm |
2853 0707 7804 9339 4057 5308 |
| Giải sáu |
466 461 061 |
| Giải bảy |
34 06 47 39 |
| Chỉ hiển thị: | |
| Trực Tiếp Lô Tô | ||||||||
| 04 | 06 | 06 | 06 | 07 | 08 | 08 | 14 | 21 |
| 25 | 32 | 34 | 39 | 39 | 47 | 53 | 57 | 61 |
| 61 | 66 | 67 | 72 | 73 | 81 | 96 | 97 | 97 |
| Bảng loto miền Bắc | |||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô | ||||||||||||||||||||||
| 0 | 04; 06; 06; 06; 07; 08; 08; | 0 | |||||||||||||||||||||||
| 1 | 14; | 1 | 21; 61; 61; 81; | ||||||||||||||||||||||
| 2 | 21; 25; | 2 | 32; 72; | ||||||||||||||||||||||
| 3 | 32; 34; 39; 39; | 3 | 53; 73; | ||||||||||||||||||||||
| 4 | 47; | 4 | 04; 14; 34; | ||||||||||||||||||||||
| 5 | 53; 57; | 5 | 25; | ||||||||||||||||||||||
| 6 | 61; 61; 66; 67; | 6 | 06; 06; 06; 66; 96; | ||||||||||||||||||||||
| 7 | 72; 73; | 7 | 07; 47; 57; 67; 97; 97; | ||||||||||||||||||||||
| 8 | 81; | 8 | 08; 08; | ||||||||||||||||||||||
| 9 | 96; 97; 97; | 9 | 39; 39; | ||||||||||||||||||||||
| 12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 40 lần quay gần nhất | |||||||||||
| 26 | 21 lần | 67 | 20 lần | 92 | 19 lần | 50 | 17 lần | 70 | 17 lần | 42 | 16 lần |
| 55 | 16 lần | 65 | 16 lần | 66 | 16 lần | 16 | 15 lần | 37 | 15 lần | 43 | 15 lần |
| 12 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40 lần quay gần nhất | |||||||||||
| 73 | 3 lần | 58 | 5 lần | 61 | 5 lần | 32 | 6 lần | 44 | 6 lần | 52 | 6 lần |
| 75 | 6 lần | 89 | 6 lần | 33 | 7 lần | 59 | 7 lần | 60 | 7 lần | 79 | 7 lần |
| Những bộ số không ra từ 10 ngày trở lên (Lô khan) | |||||||||||
| 82 | 14 ngày | 27 | 14 ngày | 06 | 12 ngày | 89 | 10 ngày | ||||
| Những bộ số xuất hiện liên tiếp (Lô rơi) | |||||||||||
| 91 | 3 ngày | 14 | 2 ngày | 31 | 2 ngày | 57 | 2 ngày | 76 | 2 ngày | ||
| Thống kê theo đầu số trong 40 ngày gần nhất | |||||||||
| Đầu 0 | 103 lần | Đầu 1 | 109 lần | Đầu 2 | 112 lần | Đầu 3 | 113 lần | Đầu 4 | 116 lần |
| Đầu 5 | 103 lần | Đầu 6 | 125 lần | Đầu 7 | 107 lần | Đầu 8 | 104 lần | Đầu 9 | 115 lần |
| Thống kê theo đuôi số trong 40 ngày gần nhất | |||||||||
| Đuôi 0 | 112 lần | Đuôi 1 | 107 lần | Đuôi 2 | 112 lần | Đuôi 3 | 93 lần | Đuôi 4 | 118 lần |
| Đuôi 5 | 102 lần | Đuôi 6 | 136 lần | Đuôi 7 | 119 lần | Đuôi 8 | 104 lần | Đuôi 9 | 104 lần |