Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
Thứ sáu, 05/06/2026
|
|
| Đặc biệt |
74978 |
| Giải nhất |
29875 |
| Giải nhì |
36073 00373 |
| Giải ba |
33176 79417 97000 77385 07186 44357 |
| Giải tư |
3851 9764 6277 4547 |
| Giải năm |
3717 5983 6909 4076 5485 3413 |
| Giải sáu |
945 116 522 |
| Giải bảy |
49 52 99 46 |
| Chỉ hiển thị: | |
| Trực Tiếp Lô Tô | ||||||||
| 00 | 09 | 13 | 16 | 17 | 17 | 22 | 45 | 46 |
| 47 | 49 | 51 | 52 | 57 | 64 | 73 | 73 | 75 |
| 76 | 76 | 77 | 78 | 83 | 85 | 85 | 86 | 99 |
| Bảng loto miền Bắc | |||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô | ||||||||||||||||||||||
| 0 | 00; 09; | 0 | 00; | ||||||||||||||||||||||
| 1 | 13; 16; 17; 17; | 1 | 51; | ||||||||||||||||||||||
| 2 | 22; | 2 | 22; 52; | ||||||||||||||||||||||
| 3 | 3 | 13; 73; 73; 83; | |||||||||||||||||||||||
| 4 | 45; 46; 47; 49; | 4 | 64; | ||||||||||||||||||||||
| 5 | 51; 52; 57; | 5 | 45; 75; 85; 85; | ||||||||||||||||||||||
| 6 | 64; | 6 | 16; 46; 76; 76; 86; | ||||||||||||||||||||||
| 7 | 73; 73; 75; 76; 76; 77; 78; | 7 | 17; 17; 47; 57; 77; | ||||||||||||||||||||||
| 8 | 83; 85; 85; 86; | 8 | 78; | ||||||||||||||||||||||
| 9 | 99; | 9 | 09; 49; 99; | ||||||||||||||||||||||
| 12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 40 lần quay gần nhất | |||||||||||
| 26 | 21 lần | 67 | 20 lần | 92 | 19 lần | 50 | 17 lần | 70 | 17 lần | 42 | 16 lần |
| 55 | 16 lần | 65 | 16 lần | 66 | 16 lần | 16 | 15 lần | 37 | 15 lần | 43 | 15 lần |
| 12 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40 lần quay gần nhất | |||||||||||
| 73 | 3 lần | 58 | 5 lần | 61 | 5 lần | 32 | 6 lần | 44 | 6 lần | 52 | 6 lần |
| 75 | 6 lần | 89 | 6 lần | 33 | 7 lần | 59 | 7 lần | 60 | 7 lần | 79 | 7 lần |
| Những bộ số không ra từ 10 ngày trở lên (Lô khan) | |||||||||||
| 82 | 14 ngày | 27 | 14 ngày | 06 | 12 ngày | 89 | 10 ngày | ||||
| Những bộ số xuất hiện liên tiếp (Lô rơi) | |||||||||||
| 91 | 3 ngày | 14 | 2 ngày | 31 | 2 ngày | 57 | 2 ngày | 76 | 2 ngày | ||
| Thống kê theo đầu số trong 40 ngày gần nhất | |||||||||
| Đầu 0 | 103 lần | Đầu 1 | 109 lần | Đầu 2 | 112 lần | Đầu 3 | 113 lần | Đầu 4 | 116 lần |
| Đầu 5 | 103 lần | Đầu 6 | 125 lần | Đầu 7 | 107 lần | Đầu 8 | 104 lần | Đầu 9 | 115 lần |
| Thống kê theo đuôi số trong 40 ngày gần nhất | |||||||||
| Đuôi 0 | 112 lần | Đuôi 1 | 107 lần | Đuôi 2 | 112 lần | Đuôi 3 | 93 lần | Đuôi 4 | 118 lần |
| Đuôi 5 | 102 lần | Đuôi 6 | 136 lần | Đuôi 7 | 119 lần | Đuôi 8 | 104 lần | Đuôi 9 | 104 lần |